memory board

memory board

A technician installs a memory board into a desktop computer.

Định nghĩa

Danh từ: memory board (bảng nhớ) một thiết bị điện tử lưu trữ dữ liệu, thường được gắn vào bo mạch chủ của máy tính. cùng với CPU tạo thành phần trung tâm của máy tính, nơi các thiết bị ngoại vi được kết nối.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã lắp một bảng nhớ mới để nâng cấp hiệu suất của máy tính.)
  • (Nếu không bảng nhớ hoạt động, máy tính không thể khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace a memory board": thay thế bảng nhớ.
    • We need to replace the faulty memory board to fix the system crash. (Chúng tôi cần thay thế bảng nhớ bị lỗi để sửa lỗi hệ thống.)
  • "memory board capacity": dung lượng bảng nhớ.
    • The memory board capacity is measured in gigabytes. (Dung lượng bảng nhớ được đo bằng gigabyte.)
Biến thể từ gần giống
  • Memory module (danh từ): -đun nhớ, thường dùng để chỉ các thanh RAM.
    • The memory module is inserted into the motherboard slot. (-đun nhớ được cắm vào khe trên bo mạch chủ.)
  • Memory chip (danh từ): chip nhớ, thành phần nhỏ hơn trên bảng nhớ.
    • The memory chip stores data temporarily. (Chip nhớ lưu trữ dữ liệu tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • RAM board: bảng RAM, một loại bảng nhớ cụ thể dùng cho bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.
  • Storage board: bảng lưu trữ, thuật ngữ chung hơn cho các thiết bị lưu trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug in: cắm vào (một thiết bị).
    • Please plug in the memory board carefully. (Hãy cắm bảng nhớ một cách cẩn thận.)
  • Install: lắp đặt.
    • He installed the memory board in the computer. (Anh ấy đã lắp bảng nhớ vào máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Memory board không thành ngữ phổ biến; thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.